Bỏ qua đến nội dung

在家

zài jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở nhà
  2. 2. ở trong nhà
  3. 3. ở tại nhà

Câu ví dụ

Hiển thị 5
在家 伺候生病的婆婆。
She attends to her sick mother-in-law at home.
一个人 在家 很无聊。
Staying home alone is boring.
医生建议他 在家 休养一个月。
The doctor advised him to recuperate at home for a month.
我妈妈每天 在家 做饭。
My mother cooks at home every day.
在家 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275197)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.