Bỏ qua đến nội dung

在意

zài yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan tâm
  2. 2. chú ý
  3. 3. để ý

Usage notes

Common mistakes

「在意」多與「不」連用表示否定,如「我不在意」,而肯定式「我在意」較少單用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我不 在意 别人怎么说。
I don't care what others say.
不必 在意
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345723)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.