Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan tâm
- 2. chú ý
- 3. để ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
「在意」多與「不」連用表示否定,如「我不在意」,而肯定式「我在意」較少單用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我不 在意 别人怎么说。
I don't care what others say.
不必 在意 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.