Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đang làm việc
- 2. đang tại chức
- 3. trong thời gian công tác
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in formal contexts like 在职培训 (on-the-job training), 在职人员 (staff on duty).
Common mistakes
Do not confuse 在职 (currently employed) with 在业 (being in the workforce, usually industry-specific).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 在职 期间工作很努力。
He worked very hard during his employment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.