Bỏ qua đến nội dung

在职

zài zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đang làm việc
  2. 2. đang tại chức
  3. 3. trong thời gian công tác

Usage notes

Collocations

Often used in formal contexts like 在职培训 (on-the-job training), 在职人员 (staff on duty).

Common mistakes

Do not confuse 在职 (currently employed) with 在业 (being in the workforce, usually industry-specific).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在职 期间工作很努力。
He worked very hard during his employment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.