Bỏ qua đến nội dung

在读

zài dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be studying (at a school or research institute)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在读 硕士。
He is studying for a master's degree.
是谁 在读
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1694985)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.