Định nghĩa
- 1. to be studying (at a school or research institute)
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 在读 硕士。
He is studying for a master's degree.
是谁 在读 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.