Chuyển đến nội dung chính

地上

dì shang

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên mặt đất; trên sàn

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
地上 有一块大石头。
地上 有很多车轮的痕迹。
地上 有很多蚂蚁。
他往 地上 泼了一杯水。
他在 地上 捡到一枚硬币。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.