Bỏ qua đến nội dung

地上

dì shang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên mặt đất
  2. 2. trên sàn
  3. 3. trên sàn nhà

Câu ví dụ

Hiển thị 5
地上 有一块大石头。
There is a big stone on the ground.
地上 有很多车轮的痕迹。
There are many wheel marks on the ground.
地上 有很多蚂蚁。
There are many ants on the ground.
他往 地上 泼了一杯水。
He splashed a cup of water onto the ground.
他在 地上 捡到一枚硬币。
He picked up a coin on the ground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.