Bỏ qua đến nội dung

地势

dì shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa hình
  2. 2. địa thế

Usage notes

Collocations

地势 often pairs with 险要 (strategic) or 平坦 (flat) to describe terrain.

Common mistakes

地势 refers to physical relief; do not use for metaphorical 'situation' like 形势.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里 地势 很高。
The terrain here is very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.