Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. địa hình
- 2. địa thế
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
地势 often pairs with 险要 (strategic) or 平坦 (flat) to describe terrain.
Common mistakes
地势 refers to physical relief; do not use for metaphorical 'situation' like 形势.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里 地势 很高。
The terrain here is very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.