Bỏ qua đến nội dung

地址

dì zhǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa chỉ

Usage notes

Common mistakes

Learners sometimes confuse 地址 with 地点 (location). 地址 refers specifically to a postal or street address, not a general place.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请告诉我你的 地址
Please tell me your address.
你有 地址 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1059303)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.