Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not a cover or blanket; 地毯 specifically refers to a floor covering (carpet/rug).
Câu ví dụ
Hiển thị 1客厅的 地毯 很柔软。
The living room carpet is very soft.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.