Bỏ qua đến nội dung

地毯

dì tǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảm

Usage notes

Common mistakes

Not a cover or blanket; 地毯 specifically refers to a floor covering (carpet/rug).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
客厅的 地毯 很柔软。
The living room carpet is very soft.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.