Bỏ qua đến nội dung

地点

dì diǎn
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa điểm
  2. 2. vị trí
  3. 3. nơi

Usage notes

Collocations

常用搭配:会议地点 (meeting venue)、指定地点 (designated location)、交换地点 (exchange point)。

Common mistakes

地点 is typically used in written or formal contexts, not in casual questions like '这是什么地点?'; use 地方 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 地点 很容易找到。
This place is easy to find.
会议时间及 地点 已经确定。
The meeting time and place have been confirmed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.