Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. địa điểm
- 2. vị trí
- 3. nơi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:会议地点 (meeting venue)、指定地点 (designated location)、交换地点 (exchange point)。
Common mistakes
地点 is typically used in written or formal contexts, not in casual questions like '这是什么地点?'; use 地方 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 地点 很容易找到。
This place is easy to find.
会议时间及 地点 已经确定。
The meeting time and place have been confirmed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.