Bỏ qua đến nội dung

地狱

dì yù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa ngục

Usage notes

Common mistakes

“地狱”不可数,不能说“一个地狱”;常误加量词,如“一个地狱”应为“地狱”。

Formality

“地狱”可用于比喻极端痛苦的环境,如“人间地狱”,正式与非正式语境均可使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
传说坏人死后会下 地狱
Legend has it that bad people go to hell after death.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.