Chuyển đến nội dung chính

地球

dì qiú
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trái Đất; địa cầu

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
地球 是我们的家。
地球 绕着太阳旋转。
赤道把 地球 分成南北两半球。
众所周知, 地球 是圆的。
月球是 地球 的天然卫星。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.