Bỏ qua đến nội dung

地球

dì qiú
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái đất
  2. 2. địa cầu

Usage notes

Common mistakes

地球 is a proper noun and usually takes no article in Chinese, unlike English 'the earth'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
地球 是我们的家。
Earth is our home.
地球 绕着太阳旋转。
The earth revolves around the sun.
赤道把 地球 分成南北两半球。
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.
众所周知, 地球 是圆的。
As everyone knows, the earth is round.
月球是 地球 的天然卫星。
The moon is the Earth's natural satellite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.