Bỏ qua đến nội dung

地质

dì zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa chất

Usage notes

Collocations

Commonly used in compounds like 地质学 (geology), 地质勘探 (geological exploration), and 地质公园 (geopark).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的 地质 结构很复杂。
The geological structure of this area is very complex.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.