Bỏ qua đến nội dung

场地

chǎng dì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân
  2. 2. khu vực
  3. 3. địa điểm

Usage notes

Collocations

Commonly used with 运动 (sports), 施工 (construction), 活动 (event), 停车 (parking) to specify the type of site.

Common mistakes

Do not use 场地 to refer to abstract 'space' (as in outer space or personal space); use 空间 for those meanings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们找到了一个很大的 场地 办活动。
We found a very large site to hold the event.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.