Bỏ qua đến nội dung

场所

chǎng suǒ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa điểm
  2. 2. nơi
  3. 3. chỗ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 公共场所 (gōnggòng chǎngsuǒ) – public place.

Formality

The measure word 个 (gè) is commonly used with 场所, but 处 (chù) is more formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在公共 场所 肆无忌惮地大声打电话。
He was making a phone call loudly in public without any restraint.
这是一个公共 场所 ,请勿吸烟。
This is a public place, please do not smoke.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.