Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. địa điểm
- 2. nơi
- 3. chỗ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocation: 公共场所 (gōnggòng chǎngsuǒ) – public place.
Formality
The measure word 个 (gè) is commonly used with 场所, but 处 (chù) is more formal.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在公共 场所 肆无忌惮地大声打电话。
He was making a phone call loudly in public without any restraint.
这是一个公共 场所 ,请勿吸烟。
This is a public place, please do not smoke.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.