Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân vận động
- 2. trung tâm thể thao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
场馆指有建筑的场所,不要用于空旷的户外场地。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 场馆 可以容纳五万名观众。
This venue can hold 50,000 spectators.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.