Bỏ qua đến nội dung

场馆

chǎng guǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân vận động
  2. 2. trung tâm thể thao

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 场馆 可以容纳五万名观众。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.