Bỏ qua đến nội dung

均匀

jūn yún
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đều
  2. 2. đều đặn
  3. 3. đều nhau

Usage notes

Collocations

常与“分布”“搅拌”“呼吸”搭配,如“搅拌均匀”“呼吸均匀”。

Common mistakes

“均匀”侧重分布或间隔的匀称,不能用于强调数量平均,如“钱分得很均匀”不自然,应改为“平均”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把颜料搅拌 均匀
Stir the paint until it's evenly mixed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 均匀