均匀
jūn yún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đều
- 2. đều đặn
- 3. đều nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“分布”“搅拌”“呼吸”搭配,如“搅拌均匀”“呼吸均匀”。
Common mistakes
“均匀”侧重分布或间隔的匀称,不能用于强调数量平均,如“钱分得很均匀”不自然,应改为“平均”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1把颜料搅拌 均匀 。
Stir the paint until it's evenly mixed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.