均衡

jūn héng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. equal
  2. 2. balanced
  3. 3. harmony
  4. 4. equilibrium

Câu ví dụ

Hiển thị 1
才會營養 均衡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504547)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 均衡