Bỏ qua đến nội dung

坎坷

kǎn kě
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bumpy (of a road)
  2. 2. rough (of life)
  3. 3. to be down on one's luck
  4. 4. to be full of frustrations and dashed hopes