Bỏ qua đến nội dung

坚决

jiān jué
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết liệt
  2. 2. cương quyết
  3. 3. quyết định

Usage notes

Collocations

“坚决”通常与“支持”、“反对”、“执行”等动词搭配使用。

Common mistakes

“坚决”多用于动词前修饰行动或态度,如“坚决反对”,少用于名词前。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们 坚决 反对使用盗版软件。
We firmly oppose using pirated software.
坚决 反对这个计划。
I firmly oppose this plan.
我们必须 坚决 纠正不正之风。
We must resolutely correct unhealthy tendencies.
敌人非常猖狂,我们必须 坚决 反击。
The enemy is very savage; we must resolutely fight back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.