Bỏ qua đến nội dung

坚实

jiān shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng chắc
  2. 2. vững chắc
  3. 3. đồ sộ

Usage notes

Collocations

常搭配“基础”“地基”等词,如“坚实的基础”。

Common mistakes

勿将“坚实”用于形容食物口感,应说“结实”或“硬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座房子有 坚实 的基础。
This house has a solid foundation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 坚实