坚实
jiān shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng chắc
- 2. vững chắc
- 3. đồ sộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配“基础”“地基”等词,如“坚实的基础”。
Common mistakes
勿将“坚实”用于形容食物口感,应说“结实”或“硬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座房子有 坚实 的基础。
This house has a solid foundation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.