Bỏ qua đến nội dung

坚韧

jiān rèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng cáp và bền bỉ
  2. 2. kiên cường
  3. 3. bền bỉ

Usage notes

Collocations

常与“不拔”构成“坚韧不拔”,形容意志坚强

Common mistakes

“坚韧”多形容性格或材料,不能用于身体健壮(应用“强健”)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有着 坚韧 的性格。
He has a tenacious character.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.