坚韧
jiān rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng cáp và bền bỉ
- 2. kiên cường
- 3. bền bỉ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“不拔”构成“坚韧不拔”,形容意志坚强
Common mistakes
“坚韧”多形容性格或材料,不能用于身体健壮(应用“强健”)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有着 坚韧 的性格。
He has a tenacious character.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.