Bỏ qua đến nội dung

fén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mộ
  2. 2. mound
  3. 3. đê

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

通常与“墓”连用为“坟墓”,单独使用较少。

Common mistakes

不要混淆“坟”(fén,坟墓)和“焚”(fén,焚烧)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
山上有座古
There is an ancient tomb on the mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.