Bỏ qua đến nội dung

坦然

tǎn rán
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thản nhiên
  2. 2. lặng lẽ
  3. 3. bình thản

Usage notes

Common mistakes

不能说“很坦然地说谎”,因为“坦然”暗示内心无愧,与“说谎”矛盾。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
坦然 地承认了错误。
He calmly admitted his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 坦然