坦然
tǎn rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thản nhiên
- 2. lặng lẽ
- 3. bình thản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能说“很坦然地说谎”,因为“坦然”暗示内心无愧,与“说谎”矛盾。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 坦然 地承认了错误。
He calmly admitted his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.