Bỏ qua đến nội dung

坦率

tǎn shuài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẳng thắn
  2. 2. trung thực
  3. 3. candid

Câu ví dụ

Hiển thị 1
坦率 地表达了自己的想法。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.