坦率
tǎn shuài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thẳng thắn
- 2. trung thực
- 3. candid
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like 态度 (attitude) or 交谈 (conversation), not typically for concrete objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 坦率 地表达了自己的想法。
He frankly expressed his thoughts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.