Bỏ qua đến nội dung

坦言

tǎn yán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to say candidly
  2. 2. to acknowledge frankly

Từ cấu thành 坦言