坦诚

tǎn chéng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. candid
  2. 2. frank
  3. 3. plain dealing

Từ cấu thành 坦诚