垃圾
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rác rưởi
- 2. rác
- 3. đồ bỏ
Từ chứa 垃圾
rubbish bin
garbage heap
garbage collector
trashcan
rubbish can
junk bonds
garbage truck (or other vehicle)
junk mail
see 垃圾郵件|垃圾邮件[lā jī yóu jiàn]
junk food
trash or used goods from Western countries
domestic garbage