Bỏ qua đến nội dung

垃圾

lā jī
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rác rưởi
  2. 2. rác
  3. 3. đồ bỏ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 扔垃圾 (throw away trash), not 丢垃圾 in many regions.

Formality

Mainland standard pronunciation is lā jī; Taiwanese standard is lè sè.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
许多 垃圾 可以再生利用。
A lot of waste can be recycled.
请把 垃圾 扔掉。
Please throw away the trash.
请把 垃圾 投进 垃圾 桶。
Please throw the trash into the trash can.
请勿在森林中焚烧 垃圾
Please do not burn garbage in the forest.
人們對他棄如 垃圾
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13119444)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.