垣
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tường
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 垣
tường đổ
huyện Yuanqu ở Vận Thành, Sơn Tây
huyện Yuanqu ở Vận Thành, Sơn Tây
thành lũy
thành lũy
tường bên của cung điện
tường đổ nát, gạch vụn (thành ngữ)
tường đổ nát, gạch vụn (thành ngữ)
tường đổ nát, thành lũy sụp đổ (thành ngữ)
gạch vỡ tường xiêu
đô sát viện
tường đổ nát (văn chương)
tường đổ vách xiêu (thành ngữ)
tường đổ vách nát (thành ngữ)
tường
tỉnh lỵ
hàng rào
huyện Hoa Viên thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây
huyện Hoa Nguyên
huyện Tương Viên ở Trường Trị, Sơn Tây
huyện Tương Nguyên ở Trường Trị, Sơn Tây
trốn chạy
huyện Trường Viên ở Tân Hương, Hà Nam
huyện Trường Nguyên ở Tân Hương, Hà Nam
tường đổ nát (thành ngữ)