Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

垫料

diàn liào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. packing material
  2. 2. lagging
  3. 3. litter

Từ cấu thành 垫料