Bỏ qua đến nội dung

埃拉托塞尼斯

āi lā tuō sè ní sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Eratosthenes of Cyrene (c. 276-c. 195 BC), ancient Greek mathematician and inventor