培养
péi yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi dưỡng
- 2. trồng trọt
- 3. dưỡng dục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“培养”的宾语常为“人才”、“习惯”、“兴趣”等抽象事物,较少用于具体植物(植物多用“培育”)。
Formality
“培养”在正式和非正式场合均可使用,而“栽培”更正式,常用于书面语或职场提拔。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这所大学定向 培养 农业技术人才。
This university provides targeted training for agricultural technicians.
这家公司非常重视人才 培养 。
This company places great importance on talent development.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.