Bỏ qua đến nội dung

培养

péi yǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng
  2. 2. trồng trọt
  3. 3. dưỡng dục

Usage notes

Collocations

“培养”的宾语常为“人才”、“习惯”、“兴趣”等抽象事物,较少用于具体植物(植物多用“培育”)。

Formality

“培养”在正式和非正式场合均可使用,而“栽培”更正式,常用于书面语或职场提拔。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这所大学定向 培养 农业技术人才。
This university provides targeted training for agricultural technicians.
这家公司非常重视人才 培养
This company places great importance on talent development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.