培育
péi yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đào tạo
- 2. nuôi dưỡng
- 3. đào tạo và bồi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
宾语常为“人才”“新品种”“感情”等,不能用于指父母养育子女,父母养育子女用“养育”。
Formality
多用于正式语体,常见于科技、教育类文章,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 培育 新的水稻品种。
They are breeding new rice varieties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.