Bỏ qua đến nội dung

培育

péi yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đào tạo
  2. 2. nuôi dưỡng
  3. 3. đào tạo và bồi dưỡng

Usage notes

Collocations

宾语常为“人才”“新品种”“感情”等,不能用于指父母养育子女,父母养育子女用“养育”。

Formality

多用于正式语体,常见于科技、教育类文章,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 培育 新的水稻品种。
They are breeding new rice varieties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.