培训
péi xùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huấn luyện
- 2. đào tạo
- 3. bồi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 培训 (training) with 培养 (foster/nurture). 培训 is for specific skills, while 培养 is for long-term development of a person.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司为员工提供免费 培训 。
The company provides free training for employees.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.