Bỏ qua đến nội dung

培训

péi xùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huấn luyện
  2. 2. đào tạo
  3. 3. bồi dưỡng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 培训 (training) with 培养 (foster/nurture). 培训 is for specific skills, while 培养 is for long-term development of a person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司为员工提供免费 培训
The company provides free training for employees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.