Bỏ qua đến nội dung

基础

jī chǔ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ bản
  2. 2. căn bản
  3. 3. cơ sở

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 基础 (foundation) with 基本 (basic). 基础 is a noun meaning 'basis', while 基本 is an adjective meaning 'basic' or an adverb meaning 'basically'.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的汉语 基础 很扎实。
His Chinese foundation is very solid.
数学是科学的 基础
Mathematics is the foundation of science.
这座房子有坚实的 基础
This house has a solid foundation.
这项发现奠定了现代物理学的 基础
This discovery laid the foundation for modern physics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.