Bỏ qua đến nội dung

堵车

dǔ chē
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹ xe
  2. 2. tắc đường

Usage notes

Collocations

Commonly used with intensifiers like 很堵车 (hěn dǔchē) for 'very congested' and 非常堵车 (fēicháng dǔchē) for 'extremely congested'.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
为了避免 堵车 ,我们早点出发吧。
To avoid traffic, let's leave a bit earlier.
早上这里经常 堵车
There are often traffic jams here in the morning.
下雨天,路上免不了 堵车
On rainy days, traffic jams are unavoidable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.