Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to model (a figure) in clay

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
化學給了我們 膠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5568574)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.