Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

塔塔尔

tǎ tǎ ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tatar ethnic group of Xinjiang

Từ cấu thành 塔塔尔