Bỏ qua đến nội dung

塔塔粉

tǎ tǎ fěn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kem tartar
  2. 2. kali bitartrat

Từ cấu thành 塔塔粉