塘沽区

táng gū qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tanggu former district of Tianjin, now part of Binhai subprovincial district 濱海新區|滨海新区[bīn hǎi xīn qū]