Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

塞勒姆

sāi lè mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Salem, capital of Oregon
  2. 2. Salem, city in Massachusets
  3. 3. Salem, city in India