境内

jìng nèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. within the borders
  2. 2. internal (to a country, province, city etc)
  3. 3. domestic

Từ cấu thành 境内