境地
jìng dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình huống
- 2. thế
- 3. trạng thái
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“陷入、落到、处于”等动词搭配,如“陷入两难境地”。
Formality
多用于书面语,常见于描述困难或尴尬的处境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们陷入两难的 境地 。
They are in a dilemma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.