Bỏ qua đến nội dung

境地

jìng dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình huống
  2. 2. thế
  3. 3. trạng thái

Usage notes

Collocations

常与“陷入、落到、处于”等动词搭配,如“陷入两难境地”。

Formality

多用于书面语,常见于描述困难或尴尬的处境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们陷入两难的 境地
They are in a dilemma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.