境遇
jìng yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn cảnh
- 2. tình huống
- 3. tình cảnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“困难”“不幸”等词搭配,表示负面经历;也可中性使用。
Formality
境遇多用于书面语或正式语境,口语较少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在困难的 境遇 中仍然保持乐观。
He remained optimistic in difficult circumstances.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.