Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

dūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. block
  2. 2. gate pillar
  3. 3. pier
  4. 4. classifier for clusters of plants
  5. 5. classifier for rounds in a card game: trick
  6. 6. (archaic) watchtower

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這鍋 湯聞起來真美味。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1261463)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.