Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bound form) unfired brick
  2. 2. (bound form) briquette (made of coal etc)
  3. 3. Taiwan pr. [jí]

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes