Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tranh tường
- 2. tranh bích họa
Usage notes
Formality
壁画 is neutral in register, suitable for both everyday conversation about street art and formal art history contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅 壁画 很漂亮。
This mural is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.