Bỏ qua đến nội dung

壁画

bì huà
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh tường
  2. 2. tranh bích họa

Usage notes

Formality

壁画 is neutral in register, suitable for both everyday conversation about street art and formal art history contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅 壁画 很漂亮。
This mural is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 壁画